Pip là đơn vị đo mức thay đổi nhỏ của tỷ giá giữa hai đồng tiền trong Forex. Với đa số cặp tiền, 1 pip thường bằng 0.0001; với cặp có JPY, 1 pip thường bằng 0.01.
Cách tính pip giúp người giao dịch biết giá đã đi bao nhiêu pip, spread là bao nhiêu và lệnh có thể lời/lỗ bao nhiêu tiền. Tuy nhiên, 1 pip không có giá trị tiền cố định cho mọi giao dịch vì còn phụ thuộc vào cặp tiền, lot giao dịch và đồng tiền tài khoản.
Forex/CFD là sản phẩm tài chính có rủi ro cao, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy. Nội dung này chỉ nhằm giải thích kiến thức, không phải lời khuyên đầu tư và không khuyến khích người đọc nạp tiền hoặc giao dịch ngay.
Pip là gì trong Forex?
Pip là đơn vị đo mức thay đổi nhỏ của tỷ giá giữa hai đồng tiền. Với đa số cặp tiền, 1 pip là thay đổi ở chữ số thập phân thứ tư, tức 0.0001; với cặp có JPY, 1 pip thường là 0.01.

Ví dụ, nếu EUR/USD tăng từ 1.1050 lên 1.1051, tỷ giá tăng 1 pip. Nếu USD/JPY tăng từ 150.00 lên 150.01, tỷ giá cũng tăng 1 pip. Vì vậy, pip là cách chuẩn để nói giá đã tăng hoặc giảm bao nhiêu.
Vì sao trader cần hiểu pip trước khi giao dịch?
Trader cần hiểu pip vì pip dùng để đọc biến động giá, tính spread, đặt stop loss, đặt take profit và ước tính lời/lỗ. Nếu không hiểu pip, người mới rất dễ nhầm giữa biến động giá nhỏ và tác động tiền thật trên tài khoản.
Ví dụ, một lệnh lỗ 20 pip không cho biết số tiền lỗ cụ thể nếu chưa biết khối lượng giao dịch. Với lot lớn, 20 pip có thể là khoản lỗ đáng kể. Với lot nhỏ, tác động tiền có thể thấp hơn.
Pip cũng giúp người giao dịch so sánh chi phí. Nếu spread của EUR/USD là 1 pip, nghĩa là lệnh cần đi có lợi hơn 1 pip mới bắt đầu vượt qua chi phí spread.
Ví dụ 1 pip trên EUR/USD và USD/JPY được hiểu thế nào?
EUR/USD tăng từ 1.1050 lên 1.1051 là tăng 1 pip; USD/JPY tăng từ 150.00 lên 150.01 cũng là tăng 1 pip. Điểm khác nhau nằm ở vị trí chữ số dùng để tính pip.
Với EUR/USD, pip nằm ở chữ số thập phân thứ tư:
- 1.1050 → 1.1051 = tăng 1 pip.
- 1.1050 → 1.1060 = tăng 10 pip.
- 1.1050 → 1.1100 = tăng 50 pip.
Với USD/JPY, pip thường nằm ở chữ số thập phân thứ hai:
- 150.00 → 150.01 = tăng 1 pip.
- 150.00 → 150.10 = tăng 10 pip.
- 150.00 → 150.50 = tăng 50 pip.
Bảng dưới đây giúp người mới nhìn nhanh vị trí pip trên từng loại báo giá.
| Loại cặp tiền | Ví dụ tỷ giá | 1 pip thường bằng | Ví dụ tăng 1 pip |
| Cặp không có JPY | EUR/USD 1.1050 | 0.0001 | 1.1050 → 1.1051 |
| Cặp không có JPY | GBP/USD 1.2700 | 0.0001 | 1.2700 → 1.2701 |
| Cặp không có JPY | AUD/USD 0.6600 | 0.0001 | 0.6600 → 0.6601 |
| Cặp có JPY | USD/JPY 150.00 | 0.01 | 150.00 → 150.01 |
| Cặp có JPY | EUR/JPY 162.50 | 0.01 | 162.50 → 162.51 |
Sau khi hiểu pip là gì, bước tiếp theo là biết 1 pip bằng bao nhiêu trên từng loại báo giá.
1 pip bằng bao nhiêu?
Với hầu hết cặp tiền Forex, 1 pip = 0.0001. Với cặp tiền có JPY, 1 pip thường = 0.01. Tuy nhiên, đây chỉ là mức thay đổi của tỷ giá, chưa phải số tiền lãi hoặc lỗ.

Người mới cần tách rõ hai câu hỏi: “1 pip bằng bao nhiêu đơn vị giá?” và “1 pip là bao nhiêu tiền?”. Phần này trả lời đơn vị giá; phần sau sẽ tính ra tiền theo lot.
1 pip bằng bao nhiêu trong cặp tiền không có JPY?
Với EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD, NZD/USD, USD/CAD hoặc USD/CHF, 1 pip thường là 0.0001. Đây là cách đọc phổ biến với các cặp được báo giá đến 4 chữ số thập phân.
Ví dụ:
- EUR/USD 1.1000 → 1.1001 = 1 pip.
- GBP/USD 1.2500 → 1.2505 = 5 pip.
- AUD/USD 0.6600 → 0.6650 = 50 pip.
- USD/CAD 1.3500 → 1.3520 = 20 pip.
Nếu nền tảng hiển thị 5 chữ số như EUR/USD 1.10001, chữ số cuối cùng thường là pipette hoặc point, không phải 1 pip đầy đủ.
1 pip bằng bao nhiêu trong cặp tiền có JPY?
Với USD/JPY, EUR/JPY, GBP/JPY, 1 pip thường là 0.01. Vì các cặp JPY thường được đọc theo chữ số thập phân thứ hai.
Ví dụ:
- USD/JPY 150.00 → 150.01 = 1 pip.
- USD/JPY 150.00 → 150.10 = 10 pip.
- EUR/JPY 162.50 → 163.00 = 50 pip.
- GBP/JPY 190.25 → 190.75 = 50 pip.
Nếu nền tảng hiển thị 3 chữ số thập phân như USD/JPY 150.001, chữ số cuối thường là point hoặc pipette.
1 pip bằng bao nhiêu point?
Thông thường, 1 pip = 10 point nếu broker báo giá 5 chữ số thập phân với cặp không có JPY hoặc 3 chữ số với cặp JPY. Tuy nhiên, cách hiển thị có thể khác theo nền tảng, sản phẩm và broker.
Ví dụ:
- EUR/USD 1.10501 → chữ số cuối “1” thường là point/pipette.
- EUR/USD tăng từ 1.10501 lên 1.10511 = tăng 10 point = 1 pip.
- USD/JPY 150.001 → chữ số cuối “1” thường là point/pipette.
- USD/JPY tăng từ 150.001 lên 150.011 = tăng 10 point = 1 pip.
Nếu sử dụng nền tảng của XM, người dùng nên kiểm tra trực tiếp trên XM MT4 hoặc XM MT5. Cách hiển thị chữ số thập phân theo từng sản phẩm cần được kiểm chứng lại trên website chính thức XM tại thời điểm đọc.
Bảng dưới đây tóm tắt 1 pip bằng bao nhiêu theo từng loại cặp tiền.
| Loại báo giá | Ví dụ | 1 pip thường bằng | 1 point thường bằng | Ghi chú |
| Cặp không có JPY, 4 chữ số | EUR/USD 1.1050 | 0.0001 | Không tách point | Cách báo giá truyền thống |
| Cặp không có JPY, 5 chữ số | EUR/USD 1.10501 | 0.0001 | 0.00001 | 10 point thường = 1 pip |
| Cặp có JPY, 2 chữ số | USD/JPY 150.00 | 0.01 | Không tách point | Cách báo giá truyền thống |
| Cặp có JPY, 3 chữ số | USD/JPY 150.001 | 0.01 | 0.001 | 10 point thường = 1 pip |
| Sản phẩm khác Forex | XAU/USD, chỉ số CFD | Có thể khác | Có thể khác | Cần kiểm tra theo broker |
Khi đã biết 1 pip bằng bao nhiêu đơn vị giá, phần tiếp theo sẽ làm rõ cách tính pip ra số pip thay đổi.
Cách tính pip trong Forex như thế nào?
Cách tính số pip là lấy chênh lệch giá đóng lệnh và giá mở lệnh, sau đó quy đổi theo đơn vị pip của cặp tiền. Nếu cặp không có JPY, chia chênh lệch cho 0.0001; nếu cặp có JPY, chia cho 0.01.

Công thức này giúp người mới biết giá đã đi đúng hay ngược bao nhiêu pip.
Công thức tính số pip cho cặp không có JPY là gì?
Số pip = Chênh lệch giá / 0.0001. Công thức này áp dụng với các cặp như EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD, NZD/USD, USD/CAD và USD/CHF.
Ví dụ 1:
- EUR/USD mở lệnh tại 1.1000.
- Đóng lệnh tại 1.1050.
- Chênh lệch = 1.1050 – 1.1000 = 0.0050.
- Số pip = 0.0050 / 0.0001 = 50 pip.
Ví dụ 2:
- GBP/USD mở lệnh tại 1.2700.
- Đóng lệnh tại 1.2650.
- Chênh lệch = 0.0050.
- Số pip = 0.0050 / 0.0001 = 50 pip.
Nếu là lệnh Buy và giá tăng, lệnh có lợi về hướng giá. Nếu là lệnh Buy và giá giảm, lệnh bị bất lợi. Ngược lại, lệnh Sell có lợi khi giá giảm.
Công thức tính số pip cho cặp có JPY là gì?
Số pip = Chênh lệch giá / 0.01. Công thức này áp dụng với các cặp như USD/JPY, EUR/JPY và GBP/JPY.
Ví dụ 1:
- USD/JPY mở lệnh tại 150.00.
- Đóng lệnh tại 150.50.
- Chênh lệch = 0.50.
- Số pip = 0.50 / 0.01 = 50 pip.
Ví dụ 2:
- EUR/JPY mở lệnh tại 162.80.
- Đóng lệnh tại 162.30.
- Chênh lệch = 0.50.
- Số pip = 0.50 / 0.01 = 50 pip.
Điểm cần nhớ là cùng 50 pip nhưng số tiền lời/lỗ có thể khác nhau giữa EUR/USD, USD/JPY hoặc GBP/JPY vì giá trị pip phụ thuộc vào cặp tiền và khối lượng.
Cách tính giá trị 1 pip ra tiền như thế nào?
Giá trị 1 pip phụ thuộc vào khối lượng giao dịch, đơn vị pip và tỷ giá quy đổi về đồng tiền tài khoản. Công thức tổng quát là lấy đơn vị pip nhân với số đơn vị giao dịch, sau đó quy đổi về đồng tiền tài khoản nếu cần.
Công thức đơn giản: Giá trị pip = Đơn vị pip × Khối lượng giao dịch
Nếu đồng tiền định giá trùng với đồng tiền tài khoản, cách tính thường đơn giản hơn.
Ví dụ với EUR/USD và tài khoản USD:
- 1 lot tiêu chuẩn = 100.000 đơn vị.
- 1 pip = 0.0001.
- Giá trị 1 pip = 100.000 × 0.0001 = 10 USD/pip.
Ví dụ với 0.1 lot EUR/USD:
- 0.1 lot = 10.000 đơn vị.
- 1 pip = 0.0001.
- Giá trị 1 pip = 10.000 × 0.0001 = 1 USD/pip.
Nếu đồng tiền định giá không trùng với đồng tiền tài khoản, cần thêm bước quy đổi theo tỷ giá hiện tại.
Bảng dưới đây minh họa cách tính số pip cho một số cặp phổ biến.
| Cặp tiền | Giá mở lệnh | Giá đóng lệnh | Chênh lệch | Cách tính | Số pip |
| EUR/USD | 1.1 | 1.105 | 0.005 | 0.0050 / 0.0001 | 50 pip |
| GBP/USD | 1.27 | 1.265 | 0.005 | 0.0050 / 0.0001 | 50 pip |
| AUD/USD | 0.66 | 0.6625 | 0.0025 | 0.0025 / 0.0001 | 25 pip |
| USD/JPY | 150 | 150.5 | 0.5 | 0.50 / 0.01 | 50 pip |
| EUR/JPY | 162.8 | 162.3 | 0.5 | 0.50 / 0.01 | 50 pip |
Nếu đề cập sản phẩm như vàng, chỉ số hoặc CFD khác, cần kiểm tra cách báo giá và giá trị tick/pip trên từng broker. Không nên áp công thức cặp tiền Forex cho mọi sản phẩm.
Nếu dùng ví dụ tài khoản XM, lot tối thiểu hoặc điều kiện giao dịch của XM cần được kiểm chứng lại trên website chính thức XM tại thời điểm đọc.
Ngoài ra khi bắt đầu vào lệnh hay tìm hiểu các loại phí khác, tìm hiểu chi tiết tại mục Hướng dẫn XM của Mbroker
Công thức giúp tính số pip, nhưng để biết lãi hoặc lỗ bao nhiêu tiền thì cần hiểu mối quan hệ giữa pip và lot.
1 pip là bao nhiêu tiền khi giao dịch Forex?
1 pip không có giá trị tiền cố định cho mọi lệnh. Giá trị tiền của 1 pip thay đổi theo cặp tiền, lot giao dịch và đồng tiền tài khoản.

Nói đơn giản, cùng 10 pip nhưng lệnh 1 lot sẽ có tác động tiền lớn hơn lệnh 0.01 lot. Vì vậy, người mới cần tính giá trị pip trước khi đặt stop loss hoặc take profit.
1 pip của 1 lot tiêu chuẩn thường là bao nhiêu?
Với nhiều cặp có USD là đồng định giá như EUR/USD, 1 lot tiêu chuẩn 100.000 đơn vị thường có giá trị khoảng 10 USD/pip. Đây là ví dụ phổ biến để người mới hiểu mối quan hệ giữa pip và lot.
Các kích thước lot thường gặp:
| Loại lot | Số đơn vị tiền tệ | Ví dụ giá trị pip với EUR/USD, tài khoản USD |
| Standard lot | 100.000 đơn vị | Khoảng 10 USD/pip |
| Mini lot | 10.000 đơn vị | Khoảng 1 USD/pip |
| Micro lot | 1.000 đơn vị | Khoảng 0.10 USD/pip |
| Nano lot | 100 đơn vị | Khoảng 0.01 USD/pip |
Bảng trên là ví dụ tham khảo với cặp có USD là đồng định giá, như EUR/USD. Với các cặp khác hoặc tài khoản không dùng USD, giá trị pip cần quy đổi theo tỷ giá.
Lot nhỏ làm giá trị pip thay đổi ra sao?
Cùng một cặp tiền, khối lượng càng nhỏ thì giá trị 1 pip càng thấp. Đây là lý do lot nhỏ giúp người mới kiểm soát rủi ro tốt hơn khi đang học cách giao dịch.
Ví dụ với EUR/USD:
- 1 lot: 1 pip khoảng 10 USD.
- 0.1 lot: 1 pip khoảng 1 USD.
- 0.01 lot: 1 pip khoảng 0.10 USD.
Nếu stop loss là 50 pip:
| Khối lượng | Giá trị ước tính mỗi pip | Lỗ ước tính nếu mất 50 pip | Chênh lệch | Cách tính | Số pip |
| 1 lot | 10 USD/pip | 500 USD | 0.005 | 0.0050 / 0.0001 | 50 pip |
| 0.1 lot | 1 USD/pip | 50 USD | 0.005 | 0.0050 / 0.0001 | 50 pip |
| 0.01 lot | 0.10 USD/pip | 5 USD | 0.0025 | 0.0025 / 0.0001 | 25 pip |
| Nano lot | 100 đơn vị | Khoảng 0.01 USD/pip | 0.5 | 0.50 / 0.01 | 50 pip |
| EUR/JPY | 162.8 | 162.3 | 0.5 | 0.50 / 0.01 | 50 pip |
Đây là ví dụ minh họa, chưa tính trượt giá, spread, commission hoặc swap. Điều kiện thực tế có thể khác theo broker và loại tài khoản.
Đòn bẩy có làm thay đổi giá trị pip không?
Đòn bẩy không làm thay đổi giá trị pip, nhưng có thể khiến người giao dịch mở vị thế lớn hơn so với vốn hiện có. Vì vậy, đòn bẩy làm tăng rủi ro lãi/lỗ theo quy mô vị thế.
Ví dụ, nếu 1 lot EUR/USD có giá trị khoảng 10 USD/pip, thì giá trị pip vẫn là khoảng 10 USD/pip dù người giao dịch dùng đòn bẩy thấp hay cao. Điểm khác là đòn bẩy cao có thể khiến người giao dịch mở 1 lot với số tiền ký quỹ thấp hơn, từ đó dễ mở vị thế quá lớn so với tài khoản.
Người mới cần hiểu rằng:
- Đòn bẩy không làm pip “rẻ hơn”.
- Đòn bẩy không làm giao dịch an toàn hơn.
- Đòn bẩy có thể khuếch đại rủi ro nếu khối lượng quá lớn.
- Stop loss tính theo pip vẫn cần quy đổi ra tiền trước khi vào lệnh.
Đòn bẩy, lot tối thiểu/tối đa và điều kiện theo khu vực tài khoản cần được kiểm chứng lại trên website chính thức XM tại thời điểm đọc.
Khi đã biết pip ảnh hưởng đến tiền như thế nào, người đọc cần phân biệt pip với point và pipette để tránh nhầm khi xem nền tảng giao dịch.
Pip, point và pipette khác nhau như thế nào?
Pip là đơn vị chuẩn để đo biến động giá, Pipette thường là 1/10 pip, còn point là đơn vị nhỏ nhất theo cách nền tảng hoặc broker hiển thị giá. Vì vậy, 1 pip thường bằng 10 point trên báo giá 5 chữ số.
Sự nhầm lẫn thường xảy ra khi người dùng nhìn báo giá EUR/USD 1.10501 và tưởng chữ số cuối là 1 pip. Thực tế, trong nhiều nền tảng, chữ số cuối đó thường là pipette hoặc point.
Khi nào 1 pip = 10 point?
1 pip thường bằng 10 point khi EUR/USD được báo giá 5 chữ số như 1.10501. Khi đó, chữ số thập phân thứ năm là point hoặc pipette, còn 1 pip đầy đủ nằm ở chữ số thập phân thứ tư.
Ví dụ với EUR/USD:
- 1.10500 → 1.10501 = tăng 1 point.
- 1.10500 → 1.10510 = tăng 10 point.
- 10 point = 1 pip.
Ví dụ với USD/JPY báo giá 3 chữ số:
- 150.000 → 150.001 = tăng 1 point.
- 150.000 → 150.010 = tăng 10 point.
- 10 point = 1 pip.
Vì sao mỗi broker có thể hiển thị khác nhau?
Mỗi broker có thể hiển thị khác nhau vì báo giá có thể dùng 4, 5, 2 hoặc 3 chữ số tùy cặp tiền, sản phẩm và nền tảng. Ngoài Forex, các sản phẩm CFD khác như vàng, dầu hoặc chỉ số có thể có cách tính tick, point hoặc pip riêng.
Vì vậy, người dùng cần kiểm tra trực tiếp trên tài khoản demo trước khi tính lệnh thật. Nếu dùng XM MT4/MT5, cách XM hiển thị báo giá từng sản phẩm trên MT4/MT5 cần được kiểm chứng lại trên website chính thức XM tại thời điểm đọc.
Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh pip, point và pipette.
| Thuật ngữ | Cách hiểu | Ví dụ thường gặp | Lưu ý |
| Pip | Đơn vị chuẩn đo biến động tỷ giá | EUR/USD 1.1050 → 1.1051 | Thường là 0.0001 với cặp không JPY |
| Pip JPY | Đơn vị pip với cặp có JPY | USD/JPY 150.00 → 150.01 | Thường là 0.01 |
| Pipette | 1/10 pip | EUR/USD 1.10500 → 1.10501 | Thường xuất hiện ở báo giá 5 chữ số |
| Point | Đơn vị nhỏ nhất nền tảng hiển thị | Có thể trùng với pipette | Cần kiểm tra theo broker |
| Tick | Bước giá nhỏ nhất của sản phẩm | Thường dùng với CFD, chỉ số, hàng hóa | Không nên mặc định giống pip Forex |
Pip là đơn vị cơ bản để đo biến động tỷ giá trong Forex. Với đa số cặp tiền, 1 pip thường bằng 0.0001; với cặp có JPY, 1 pip thường bằng 0.01.
Muốn tính pip chính xác, người giao dịch cần biết cặp tiền đang giao dịch, giá mở lệnh, giá đóng lệnh và đơn vị pip của cặp đó. Muốn biết 1 pip là bao nhiêu tiền, cần tính thêm lot giao dịch và đồng tiền tài khoản.
Forex/CFD có rủi ro mất vốn, đặc biệt khi dùng đòn bẩy. Người mới nên luyện tập trên tài khoản demo, kiểm tra cách nền tảng hiển thị pip/point và chỉ sử dụng vốn phù hợp với khả năng chịu rủi ro. Nội dung này chỉ mang tính giải thích thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.

Trịnh Minh Đăng là chuyên gia phân tích thị trường tài chính, nổi bật với các nội dung hướng dẫn giao dịch XM thực tế và dễ hiểu.
English
